Trợ giúp xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Trợ giúp xã hội là hệ thống các chính sách và chương trình của nhà nước và tổ chức quốc tế nhằm hỗ trợ nhóm dân cư dễ tổn thương duy trì mức sống tối thiểu an toàn. Khái niệm này bao quát các biện pháp hỗ trợ thu nhập, dịch vụ chăm sóc và trợ cấp khẩn cấp giúp giảm rủi ro xã hội và tăng cường khả năng hòa nhập bền vững cho mọi cá nhân.

Khái niệm trợ giúp xã hội

Trợ giúp xã hội là một bộ phận trọng yếu trong hệ thống an sinh của mỗi quốc gia, nhằm hỗ trợ những cá nhân hoặc nhóm dân cư gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản như thu nhập, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, nhà ở và hòa nhập cộng đồng. Khái niệm này bao gồm cả các hỗ trợ thường xuyên lẫn hỗ trợ khẩn cấp nhằm giảm thiểu rủi ro, phòng ngừa thiếu hụt phúc lợi và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội. Trợ giúp xã hội không chỉ giải quyết nhu cầu ngắn hạn mà còn hướng đến việc củng cố năng lực phục hồi và tăng cường khả năng tự lực của người thụ hưởng.

Trong khoa học chính sách công, trợ giúp xã hội được tiếp cận như một công cụ can thiệp của nhà nước nhằm khắc phục thất bại thị trường trong việc phân phối phúc lợi và tạo cơ hội bình đẳng cho các nhóm yếu thế. Các tổ chức như UNICEF, World BankUN DESA thường xuyên đưa ra các định nghĩa và khung tiếp cận dựa trên nghiên cứu thực nghiệm để nâng cao hiệu quả của chính sách trợ giúp xã hội trong từng quốc gia.

Trợ giúp xã hội cũng liên quan đến khái niệm an sinh tối thiểu (minimum social protection), trong đó các quốc gia thiết lập ngưỡng hỗ trợ cơ bản để mọi công dân đều được đảm bảo điều kiện sinh hoạt ở mức chấp nhận được. Việc thiết kế hệ thống này đòi hỏi phải cân bằng giữa nguồn lực tài chính, nhu cầu thực tế và khả năng quản trị của bộ máy hành chính. Sự đa dạng của các chương trình trợ giúp phản ánh tính phức tạp trong quá trình đáp ứng nhu cầu của các nhóm dân cư với đặc điểm khác nhau.

  • Đảm bảo cơ hội tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.
  • Hỗ trợ thu nhập trong thời kỳ khó khăn hoặc khủng hoảng.
  • Tạo điều kiện hòa nhập cộng đồng cho nhóm yếu thế.
Nhóm đối tượng Nhu cầu hỗ trợ Hình thức trợ giúp
Người cao tuổi Thu nhập tối thiểu, chăm sóc dài hạn Trợ cấp thường xuyên, dịch vụ chăm sóc
Người khuyết tật Chi phí sinh hoạt, phục hồi chức năng Tiền trợ cấp, hỗ trợ y tế
Trẻ em khó khăn Dinh dưỡng, giáo dục Hỗ trợ lương thực, học bổng

Mục tiêu của trợ giúp xã hội

Mục tiêu trọng tâm của trợ giúp xã hội là bảo đảm rằng mọi thành viên trong xã hội, đặc biệt là những người rơi vào tình thế khó khăn, đều có cơ hội tiếp cận các nguồn lực cơ bản nhằm duy trì mức sống tối thiểu. Từ góc độ kinh tế – xã hội, đây là điều kiện nền tảng giúp ổn định đời sống dân cư, hạn chế tác động tiêu cực của các cú sốc kinh tế và bảo vệ người dân trước những rủi ro không lường trước như thiên tai, dịch bệnh hoặc biến động thị trường lao động.

Trợ giúp xã hội còn hướng đến việc giảm nghèo bền vững thông qua việc tăng cường năng lực tự chủ của người thụ hưởng, giúp họ tiếp cận giáo dục, y tế và việc làm. Các chương trình hỗ trợ không chỉ đưa ra những khoản hỗ trợ vật chất mà còn bao gồm các dịch vụ tư vấn, đào tạo nghề và phát triển kỹ năng nhằm tạo điều kiện để người dân cải thiện khả năng sinh kế lâu dài. Đây là phương pháp được nhiều tổ chức quốc tế như World Bank khuyến nghị trong chiến lược giảm nghèo đa chiều.

Ngoài mục tiêu kinh tế, trợ giúp xã hội còn có mục tiêu nhân văn và xã hội rõ rệt, bao gồm thúc đẩy công bằng xã hội, giảm bất bình đẳng và tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Những chương trình hỗ trợ phù hợp giúp hạn chế sự loại trừ xã hội, đồng thời tạo nền tảng để mọi người dân đều có cơ hội đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Điều này phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của UN SDGs.

  • Đảm bảo mức sống tối thiểu và phòng ngừa rủi ro xã hội.
  • Tăng cường khả năng tự lực và năng lực sinh kế.
  • Giảm bất bình đẳng và thúc đẩy hòa nhập xã hội.

Nguyên tắc và cơ sở lý thuyết

Các chương trình trợ giúp xã hội được xây dựng dựa trên nhiều nguyên tắc nền tảng bao gồm công bằng, nhân đạo, minh bạch, hướng đến phát triển bền vững và dựa trên bằng chứng khoa học. Nguyên tắc công bằng yêu cầu phân bổ nguồn lực theo nhu cầu, đặc biệt là cho nhóm dễ tổn thương. Nguyên tắc minh bạch nhấn mạnh tính rõ ràng trong xác định đối tượng, quy trình hỗ trợ và quản lý nguồn lực. Các quốc gia thường dựa vào những bộ tiêu chuẩn kỹ thuật từ ILO để bảo đảm chất lượng dịch vụ.

Về cơ sở lý thuyết, trợ giúp xã hội dựa trên các mô hình kinh tế học công cộng, lý thuyết tiện ích xã hội và lý thuyết phân phối phúc lợi. Trong đó, mức độ hiệu quả của chính sách trợ giúp được phân tích thông qua hàm tiện ích xã hội U=i=1nui(xi)U = \sum_{i=1}^{n} u_i(x_i), trong đó uiu_i thể hiện mức độ lợi ích mà mỗi cá nhân nhận được và xix_i là lượng phúc lợi được phân bổ. Mô hình này cho phép đánh giá tác động phân phối nguồn lực đối với các nhóm khác nhau trong xã hội.

Ngoài các mô hình kinh tế, trợ giúp xã hội còn dựa trên lý thuyết phát triển con người, trong đó mục tiêu tối thượng là mở rộng năng lực (capabilities) của mỗi cá nhân để họ đạt được cuộc sống có giá trị. Cách tiếp cận này nhấn mạnh việc đầu tư vào dịch vụ xã hội như giáo dục, y tế và nhà ở là yếu tố thiết yếu trong thiết kế chính sách trợ giúp. Đây cũng là khuyến nghị được nhấn mạnh trong các nghiên cứu của OECD.

Nguyên tắc Nội dung Ứng dụng
Công bằng Hỗ trợ theo nhu cầu, ưu tiên nhóm dễ tổn thương Xác định chuẩn nghèo, phân loại đối tượng
Minh bạch Quy trình rõ ràng, công khai, dễ kiểm tra Quản lý hồ sơ điện tử, giám sát cộng đồng
Bền vững Hỗ trợ dài hạn, giảm phụ thuộc Đào tạo nghề, dịch vụ phục hồi chức năng

Phân loại các hình thức trợ giúp xã hội

Các hình thức trợ giúp xã hội rất đa dạng, được thiết kế để phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng và từng giai đoạn khó khăn mà họ gặp phải. Một trong những nhóm chính là trợ giúp thường xuyên, bao gồm hỗ trợ tiền mặt định kỳ cho người cao tuổi, người khuyết tật nặng, trẻ em thuộc hộ nghèo và các đối tượng đặc biệt khác. Loại hỗ trợ này đảm bảo thu nhập cơ bản và duy trì cuộc sống tối thiểu cho người thụ hưởng.

Trợ giúp đột xuất là nhóm hỗ trợ quan trọng khác, thường được triển khai khi người dân gặp rủi ro bất thường như thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn lao động, dịch bệnh hoặc mất nguồn thu nhập đột ngột. Trong trường hợp này, hỗ trợ có thể bao gồm tiền mặt, lương thực, nơi ở tạm thời hoặc các dịch vụ cứu trợ khẩn cấp. Các tiêu chuẩn kỹ thuật về quản lý rủi ro thường được tham chiếu từ UNDRR nhằm nâng cao tính hiệu quả của hỗ trợ.

Ngoài ra, dịch vụ hỗ trợ xã hội là nhóm hình thức trợ giúp thiên về chăm sóc, phục hồi và hỗ trợ dài hạn. Các dịch vụ này có thể bao gồm chăm sóc tại nhà, chăm sóc tập trung tại cơ sở bảo trợ, tư vấn tâm lý, trị liệu, phục hồi chức năng hoặc hỗ trợ tiếp cận giáo dục – y tế. Đây là nhóm dịch vụ đòi hỏi sự tham gia của đội ngũ chuyên môn được đào tạo bài bản.

  • Trợ giúp thường xuyên: hỗ trợ thu nhập định kỳ.
  • Trợ giúp đột xuất: hỗ trợ khi xảy ra rủi ro bất thường.
  • Dịch vụ hỗ trợ xã hội: chăm sóc, phục hồi, tư vấn.
  • Hỗ trợ tiếp cận giáo dục, y tế, nhà ở và việc làm.

Cơ chế vận hành và quản lý

Cơ chế vận hành của hệ thống trợ giúp xã hội thường được tổ chức theo mô hình phân cấp, trong đó cơ quan trung ương xây dựng khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và định hướng chính sách, còn chính quyền địa phương trực tiếp triển khai, đánh giá và quản lý các chương trình hỗ trợ. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính thống nhất trong toàn hệ thống, đồng thời thích ứng với nhu cầu đặc thù của từng vùng, từng nhóm đối tượng. Bộ máy quản lý trợ giúp xã hội thông thường bao gồm các đơn vị hành chính, trung tâm dịch vụ xã hội, cơ sở bảo trợ và các tổ chức phi chính phủ tham gia cung cấp dịch vụ bổ trợ.

Quy trình xác định đối tượng được hưởng trợ giúp xã hội được thực hiện qua nhiều bước như thu thập thông tin hộ gia đình, xác minh điều kiện kinh tế – xã hội, đánh giá mức độ dễ tổn thương và phân loại nhóm ưu tiên. Các công cụ quản lý hiện đại, bao gồm cơ sở dữ liệu hộ gia đình, phần mềm quản lý hồ sơ điện tử và các nền tảng tích hợp thông tin liên ngành, giúp tăng hiệu quả giám sát và giảm nguy cơ sai sót. Các hướng dẫn kỹ thuật do ILO phát hành thường được sử dụng như tiêu chuẩn tham chiếu để đảm bảo tính minh bạch và đồng bộ trong quản lý.

Hoạt động giám sát và đánh giá là một phần bắt buộc nhằm đo lường hiệu quả của chính sách trợ giúp xã hội. Các cơ quan giám sát độc lập hoặc các dự án hợp tác giữa nhà nước và tổ chức quốc tế thường tiến hành khảo sát thực địa, đánh giá mức độ hài lòng của người thụ hưởng và kiểm tra việc phân bổ nguồn lực. Dựa trên kết quả này, các cơ quan chức năng điều chỉnh chương trình, cải thiện quy trình xác minh đối tượng và bổ sung các hình thức hỗ trợ cần thiết. Cơ chế phản hồi hai chiều giữa người dân và cơ quan quản lý giúp hệ thống trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn.

Thành phần Vai trò Công cụ hỗ trợ
Cơ quan trung ương Ban hành luật, tiêu chuẩn, ngân sách Khung chính sách quốc gia
Chính quyền địa phương Triển khai chương trình, đánh giá đối tượng Cơ sở dữ liệu hộ gia đình
Cơ sở dịch vụ xã hội Cung cấp dịch vụ chăm sóc và tư vấn Hệ thống quản lý hồ sơ

Các chương trình trợ giúp xã hội tiêu biểu

Hệ thống trợ giúp xã hội trên thế giới bao gồm nhiều chương trình được thiết kế với mục tiêu cụ thể. Một trong những nhóm chương trình phổ biến nhất là hỗ trợ điều kiện sống tối thiểu, thường cung cấp tiền mặt hoặc hỗ trợ thực phẩm cho những hộ gia đình nghèo hoặc có mức thu nhập dưới chuẩn. Các chương trình chuyển tiền mặt có điều kiện (Conditional Cash Transfer – CCT) yêu cầu người thụ hưởng tuân thủ các điều kiện như cho con đi học đầy đủ hoặc khám sức khỏe định kỳ. Mô hình này đã được áp dụng rộng rãi tại Mỹ Latinh và được World Bank đánh giá là một trong những phương pháp hiệu quả nhằm cải thiện giáo dục và y tế.

Trong nhiều quốc gia thu nhập thấp và trung bình, hỗ trợ dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với trẻ em dưới 5 tuổi và phụ nữ mang thai. Các chương trình này bao gồm cung cấp bữa ăn học đường, bổ sung vi chất dinh dưỡng, tư vấn chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ lương thực. Những sáng kiến tương tự được triển khai bởi UNICEF nhằm giảm suy dinh dưỡng và tăng cường sự phát triển toàn diện cho trẻ.

Ngoài ra, các chương trình chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi và người khuyết tật đang ngày càng trở thành yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh già hóa dân số. Những chương trình này bao gồm chăm sóc tại nhà, hỗ trợ phục hồi chức năng, cung cấp thiết bị trợ giúp, hoặc dịch vụ chăm sóc tập trung tại cơ sở bảo trợ. Trong lĩnh vực chính sách xã hội hiện đại, đây được xem là một trong những trụ cột quan trọng nhằm đảm bảo chất lượng cuộc sống cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

  • Hỗ trợ tối thiểu: tiền mặt, thực phẩm, trợ cấp xã hội.
  • Chuyển tiền mặt có điều kiện (CCT).
  • Hỗ trợ dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe cho trẻ em.
  • Chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi và người khuyết tật.

Tác động kinh tế – xã hội

Các nghiên cứu quốc tế cho thấy hệ thống trợ giúp xã hội đem lại tác động mạnh mẽ đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia. Một trong những tác động dễ nhận thấy nhất là giảm nghèo đa chiều thông qua việc cải thiện thu nhập, điều kiện sống và khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Ở nhiều quốc gia đang phát triển, các chương trình hỗ trợ tiền mặt được ghi nhận là giúp giảm tỷ lệ nghèo từ 5–10% tùy theo mức độ bao phủ và nguồn lực đầu tư.

Trợ giúp xã hội cũng góp phần thúc đẩy ổn định kinh tế vĩ mô bằng cách duy trì sức mua của người dân trong thời kỳ suy thoái, nhờ đó hạn chế cú sốc tiêu cực đối với nền kinh tế. Các chương trình hỗ trợ có mục tiêu rõ ràng giúp tăng cường năng suất lao động thông qua việc cải thiện sức khỏe, giảm tỉ lệ bỏ học và gia tăng khả năng tiếp cận thị trường lao động. Báo cáo của OECD cho thấy đầu tư vào phúc lợi xã hội có thể tạo ra tác động lan tỏa tích cực đối với tăng trưởng dài hạn.

Từ góc độ xã hội, trợ giúp xã hội giúp giảm bất bình đẳng và tăng cường gắn kết cộng đồng bằng cách tạo ra mạng lưới an sinh cho những người yếu thế. Khi các rào cản xã hội được giảm bớt, người dân có cơ hội hòa nhập tốt hơn, tham gia đầy đủ vào đời sống kinh tế – xã hội, và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung.

Thách thức trong triển khai

Mặc dù đóng vai trò quan trọng, hệ thống trợ giúp xã hội vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nguồn lực tài chính hạn chế khiến nhiều chương trình không đáp ứng được toàn bộ nhu cầu của người dân. Ở một số khu vực, việc phân bổ nguồn lực không đồng đều khiến nhóm yếu thế ở vùng sâu, vùng xa gặp khó khăn trong tiếp cận hỗ trợ. Điều này đặt ra yêu cầu cần cải thiện cơ chế phân bổ ngân sách và tăng cường năng lực của chính quyền địa phương.

Một thách thức khác là việc xác định đúng đối tượng hưởng hỗ trợ. Các sai sót trong thu thập dữ liệu, xác minh tình trạng kinh tế hoặc thiếu cập nhật thông tin hộ gia đình có thể dẫn đến tình trạng bỏ sót hoặc trùng lặp đối tượng. Trong nhiều trường hợp, quy trình xét duyệt còn phức tạp và kéo dài, gây khó khăn cho người dân. Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu lớn và hệ thống quản lý điện tử đang được đề xuất như giải pháp nhu cầu cấp bách.

Biến đổi khí hậu, thiên tai và sự biến động của thị trường lao động cũng tạo áp lực lớn cho hệ thống trợ giúp xã hội. Các nhóm dân cư dễ tổn thương phải đối mặt với nguy cơ mất sinh kế thường xuyên, buộc chính phủ phải mở rộng phạm vi hỗ trợ và nâng cao năng lực ứng phó với rủi ro. Điều này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước và tổ chức quốc tế nhằm đảm bảo khả năng ứng phó linh hoạt.

Xu hướng phát triển và đổi mới hệ thống trợ giúp xã hội

Số hóa hệ thống trợ giúp xã hội là xu hướng nổi bật ở nhiều quốc gia. Việc ứng dụng công nghệ số, cơ sở dữ liệu tích hợp và định danh điện tử cho phép giám sát chính xác quá trình phân bổ hỗ trợ, hạn chế gian lận và nâng cao hiệu quả quản lý. Các giải pháp như hồ sơ an sinh điện tử hoặc cổng thông tin tích hợp giúp người dân tiếp cận các dịch vụ trợ giúp dễ dàng hơn. Các hướng dẫn của UN SDGs khuyến khích xây dựng hệ thống trợ giúp gắn với mục tiêu phát triển bền vững.

Một xu hướng quan trọng khác là gắn kết trợ giúp xã hội với hệ thống bảo hiểm xã hội nhằm tạo ra mạng lưới an sinh toàn diện. Các chương trình đào tạo nghề, phát triển kỹ năng và hỗ trợ tìm việc làm được lồng ghép để nâng cao khả năng tự lực của người thụ hưởng. Đây cũng là cách tiếp cận nhằm giảm sự phụ thuộc vào trợ cấp dài hạn và tạo cơ hội để người dân tham gia vào thị trường lao động.

Ngoài ra, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực trợ giúp xã hội tiếp tục được tăng cường thông qua các dự án hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ kinh nghiệm và tài trợ phát triển. Nhiều quốc gia đang áp dụng mô hình hỗ trợ dựa trên bằng chứng (evidence-based social protection) nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa nguồn lực. Với xu hướng này, hệ thống trợ giúp xã hội trong tương lai hứa hẹn sẽ trở nên linh hoạt hơn, hiệu quả hơn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng đa dạng của người dân.

Tài liệu tham khảo

  1. UNICEF – Social Protection and Child Rights. Truy cập: https://www.unicef.org
  2. World Bank – Social Protection & Jobs. Truy cập: https://www.worldbank.org
  3. UN DESA – Social Development. Truy cập: https://www.un.org/development/desa
  4. ILO – Social Protection Platform. Truy cập: https://www.ilo.org
  5. OECD – Social Policy Studies. Truy cập: https://www.oecd.org

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề trợ giúp xã hội:

Đời sống của người cao tuổi Việt Nam trong giai đoạn già hóa dân số
Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn - Tập 2 Số 1b - Trang 26-42 - 2016
Tóm tắt: Hiện nay, Việt Nam đang đối mặt với tình trạng già hóa dân số với tỷ lệ người cao tuổi chiếm trên 10% dân số. Tốc độ già hóa dân số nhanh sẽ phát sinh rất nhiều vấn đề. Ngân sách nhà nước sẽ phải chi tiêu nhiều hơn cho chăm sóc sức khỏe, hưu trí, trợ cấp, an sinh xã hội. Người cao tuổi không có tích lũy vật chất, đa phần vẫn phải làm việc kiếm sống, sức khỏe kém, rất dễ bị tổn thương trướ... hiện toàn bộ
#Người cao tuổi #an sinh xã hội #sức khỏe #trợ giúp xã hội #lương hưu.
Trẻ khuyết tật vận động ở trường học Việt Nam: Trải nghiệm, khả năng tự thích ứng và mô hình trợ giúp công tác xã hội
Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn - Tập 2 Số 1 - Trang 87-104 - 2016
Nội dung bài viết này là một phần trong nghiên cứu về trải nghiệm khuyết tật của trẻ khuyết tật vận động tại Hà Nội được triển khai thực hiện năm 2014 với mục tiêu nhận diện cách mà trẻ em trải nghiệm ở trường học ra sao, cách thức giải quyết những khó khăn và các đề xuất nhằm trợ giúp đối tượng này từ các lĩnh vực hoạt động chuyên môn, đặc biệt là từ công tác xã hội. Kết quả nghiên cứu cho thấy t... hiện toàn bộ
#Trẻ khuyết tật #vận động #trải nghiệm #hoà nhập xã hội;
Một số biện pháp giúp sinh viên học tập môn Thống kê trong khoa học xã hội có hiệu quả
Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh - Tập 0 Số 34 - Trang 134 - 2019
Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 Bài báo đề cập đến việc sử dụng các biện pháp dạy học, như: gắn liền việc học tập môn Thống kê trong khoa học xã hội với môn Phương pháp nghiên cứu khoa học, gắn lí thuyết với thực hành; đồng thời nêu lên một số biện pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả học tập cho sinh viên. /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:"Table N... hiện toàn bộ
#biện pháp dạy học #phương pháp nghiên cứu #thống kê trong khoa học xã hội
Trường đào tạo nhân viên công tác xã hội đầu tiên ở Việt Nam
Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn - Tập 9 Số 3 - Trang 308-321 - 2023
Các bài viết đề cập đến lịch sử phát triển ngành công tác xã hội ở Việt Nam, có nhiều quan niệm khác nhau, các ý kiến tập trung đều đề cập đến thời điểm khoảng giữa thế kỷ XX và xuất hiện ở miền Nam. Nghiên cứu tư liệu cho thấy lịch sử ngành công tác xã hội ở Việt Nam bắt đầu sớm hơn, tính từ khi thành lập Trường Cao đẳng Trợ giúp xã hội tại Hà Nội thời Pháp (1939). Bài viết này giới thiệu quá trì... hiện toàn bộ
#trợ giúp xã hội #lịch sử ngành công tác xã hội #giới trong công tác xã hội.
Cơ sở trợ giúp xã hội thuộc tổ chức tôn giáo dành cho người cao tuổi: Kinh nghiệm thế giới và thực tiễn Việt Nam
Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn - Tập 7 Số 2b - Trang 227-237 - 2021
Bàn về sự tham gia của các tổ chức thuộc tôn giáo trong việc cung cấp dịch vụ xã hội, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các tổ chức này đã tích cực tham gia vào hệ thống phúc lợi, là những nhà cung cấp dịch vụ xã hội quan trọng ở nhiều nước phương Tây. Tại Việt Nam, đối mặt với tình trạng già hóa nhanh và nguồn lực công có hạn, nhà nước đã đưa ra một số chính sách xã hội mới nhằm vận động các tổ chức t... hiện toàn bộ
#tổ chức dựa vào tôn giáo #cơ sở trợ giúp xã hội #người cao tuổi #Phật giáo #Công giáo
Giải pháp hoàn thiện chính sách trợ giúp xã hội đối với người khuyết tật trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa
Tạp chí Nghiên cứu Tài chính - Marketing - - 2020
Mục tiêu của bài viết này là phân tích thực trạng tiếp cận, kỳ vọng về trợ giúp xã hội (TGXH) của nhóm người khuyết tật đang được hưởng chính sách TGXH trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả cắt ngang, phân tích dựa trên dữ liệu khảo sát xã hội học để làm rõ những đặc điểm của nhóm người khuyết tật. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng đa phần những người được khảo s... hiện toàn bộ
#Tỉnh Khánh Hòa #trợ giúp xã hội #người khuyết tật #kỳ vọng của người khuyết tật
Trợ giúp xã hội thường xuyên cho người cao tuổi Hà Nội
Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn - Tập 2 Số 2b - Trang 204-217 - 2017
Trợ giúp xã hội (TGXH) là một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống an sinh xã hội. Hà Nội là một trong những địa phương đi đầu trong việc thực hiện chính sách TGXH cho người cao tuổi. Hình thức trợ giúp thường xuyên bao gồm trợ giúp tiền mặt hàng tháng và bảo hiểm y tế miễn phí cho NCT đã đạt được những kết quả quan trọng. Song trong quá trình thực hiện cũng bộc lộ một số hạn chế cần  khắc ... hiện toàn bộ
#Người cao tuổi #trợ giúp xã hội #trợ giúp thường xuyên #bảo hiểm y tế #an sinh xã hội.
Nghề Nghiệp bị Bỏ Rơi và Hành Vi Giúp Đỡ: Một Nghiên Cứu Liên Cấp Dịch bởi AI
Journal of Business Ethics - - Trang 1-14 - 2023
Nghiên cứu trước đây về hiện tượng bị bỏ rơi trong môi trường làm việc và hành vi giúp đỡ đã cho ra những kết quả trái ngược nhau. Nghiên cứu này tích hợp lý thuyết học hỏi xã hội và lý thuyết vai trò xã hội bằng cách xây dựng một mô hình đa cấp để xem xét mối quan hệ giữa việc quản lý bỏ rơi và hành vi giúp đỡ, tập trung vào vai trò trung gian của hiện tượng đồng nghiệp bị bỏ rơi và vai trò điều ... hiện toàn bộ
#bỏ rơi trong làm việc #hành vi giúp đỡ #lý thuyết học hỏi xã hội #lý thuyết vai trò xã hội #giới tính cấp dưới #phân tích đường dẫn
Sự kết hợp giữa hình ảnh Doppler màu qua trực tràng và biểu đồ phân loại rủi ro giúp giảm thiểu sinh thiết tuyến tiền liệt không cần thiết ở bệnh nhân nghi ngờ ung thư tuyến tiền liệt: một nghiên cứu xác thực hồi cứu hai trung tâm Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 23 - Trang 1-7 - 2023
Mục tiêu của nghiên cứu là khám phá vai trò của hình ảnh Doppler màu qua trực tràng (TR-CDFI) và biểu đồ phân loại rủi ro trong quy trình sinh thiết định hướng MRI, đồng thời đánh giá hiệu quả lâm sàng của nó bằng cách so sánh với bốn quy trình sinh thiết hiện có. Một nghiên cứu hồi cứu hai trung tâm trên nhóm đối tượng nam chưa sinh thiết, những người đã nhận sinh thiết tuyến tiền liệt hướng dẫn ... hiện toàn bộ
#TR-CDFI #biểu đồ phân loại rủi ro #sinh thiết tuyến tiền liệt #ung thư tuyến tiền liệt #MRI
Lắng đọng Silicon Nitride Trợ Giúp Plasma Từ Xa Ở Nhiệt Độ Thấp Bằng Phương Pháp Phun Hơi Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 495 - Trang 445-450 - 1997
Khi kích thước MOSFET được thu nhỏ mạnh mẽ, việc tối thiểu hóa ngân sách nhiệt trở nên quan trọng để hạn chế sự khuếch tán của các hồ sơ kênh. Đáng tiếc, các die điện chất chất lượng cao với nhiệt độ lắng đọng thấp chưa có sẵn một cách dễ dàng. Các die điện chất có nhiệt độ phòng thường có độ xốp và bị rò rỉ điện. Một kỹ thuật hứa hẹn cho việc lắng đọng die điện chất ở nhiệt độ thấp là Lắng Đọng H... hiện toàn bộ
#Silicon nitride #lắng đọng die điện chất #Jet Vapor Deposition #plasma #MOSFET
Tổng số: 17   
  • 1
  • 2